nắn điện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị điện tử dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều: "Nắn điện" là một thiết bị (thường là mạch điện tử) có chức năng chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC), tức là dòng điện có chiều và cường độ thay đổi theo thời gian, thành dòng điện một chiều (DC), tức là dòng điện có chiều không đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mạch sạc pin này có bộ nắn điện tích hợp bên trong. (Thiết bị sạc pin này có mạch chỉnh lưu được tích hợp bên trong.)
- Để chạy động cơ DC từ nguồn điện gia đình, chúng ta cần một bộ nắn điện. (Để vận hành động cơ một chiều từ nguồn điện nhà, chúng ta cần một bộ chỉnh lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bộ nắn điện": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ toàn bộ thiết bị hoặc mô-đun thực hiện chức năng chỉnh lưu.
- Bộ nắn điện trong máy tính để bàn thường nằm trong bộ nguồn (PSU). (Mạch chỉnh lưu trong máy tính để bàn thường nằm trong bộ cấp nguồn.)
- "Mạch nắn điện": Nhấn mạnh đến cấu trúc mạch điện tử thực hiện việc chỉnh lưu.
- Mạch nắn điện cầu là loại phổ biến và hiệu quả. (Mạch chỉnh lưu cầu là loại thông dụng và có hiệu suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉnh lưu: Đây là thuật ngữ chuyên môn và phổ biến hơn, đồng nghĩa với "nắn điện". Từ này thường được dùng trong kỹ thuật điện và điện tử.
- Diode là linh kiện cơ bản dùng để chỉnh lưu dòng điện.
- Bộ chỉnh lưu: Cụm từ tương đương với "bộ nắn điện".
- Cần lắp thêm bộ chỉnh lưu cho hệ thống điện mặt trời.
- Redresseur (tiếng Pháp): Thuật ngữ gốc trong từ điển Việt-Pháp, có nghĩa là "bộ chỉnh lưu".
Từ đồng nghĩa
- Chỉnh lưu: (Động từ/Danh từ) Biến đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều.
- Bộ đổi điện: (Danh từ, ít phổ biến hơn) Thiết bị chuyển đổi dạng điện, có thể bao hàm cả chức năng chỉnh lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.